Trứng và sữa

Lòng trắng trứng gà - 9003

Cập nhật1772
0
0 0 0 0
Lòng trắng trứng là chất lỏng trong suốt, dày bao quanh lòng đỏ vàng tươi của quả trứng. Lòng trắng trứng hoạt động như một lớp bảo vệ để bảo vệ con non đang phát triển khỏi vi khuẩn có hại. Nó cũng cung cấp một số chất dinh dưỡng cho sự tăng trưởng của con gà trong quá trình thụ tinh.

Lòng trắng trứng được tạo thành từ khoảng 90% nước và 10% protein. Vì vậy, nếu bạn loại bỏ lòng đỏ và chỉ ăn lòng trắng trứng, thì giá trị dinh dưỡng của quả trứng sẽ thay đổi đáng kể.

Một số lợi ích của lòng trắng trứng:

1. Lòng trắng trứng giúp bạn thấy no lâu hơn
Lòng trắng trứng có nhiều protein nhưng ít calo. Trên thực tế, lòng trắng trứng chiếm khoảng 67% tổng số protein có trong trứng. Protein trong lòng trắng trứng có chứa đầy đủ tất cả chín acid amin thiết yếu với số lượng mà cơ thể cần để hoạt động tốt nhất.
Protein có thể giúp kiềm chế sự thèm ăn của bạn. Vì vậy, ăn lòng trắng trứng có thể khiến bạn cảm thấy no lâu hơn. Tuy vậy, bạn vẫn nhận đủ được hàm lượng protein cần thiết, nhất là những bạn đang trong quá trình giảm cân.

2. Ít chất béo và không có cholesterol
Trước đây, trứng là một thực phẩm gây tranh cãi do có hàm lượng chất béo và cholesterol bão hòa cao. Tuy nhiên, tất cả cholesterol và chất béo trong trứng được tìm thấy trong lòng đỏ trứng, chứ không phải lòng trắng trứng. Mặt khác, lòng trắng trứng gần như là protein nguyên chất và không chứa chất béo hay cholesterol. Điều này có nghĩa là ăn lòng trắng trứng được coi là lành mạnh hơn so với ăn cả quả trứng.
Theo các nghiên cứu hiện nay, cholesterol trong trứng không phải là vấn đề quá lớn với hầu hết mọi người. Tuy nhiên, có một số trường hợp ăn trứng sẽ làm tăng nồng độ cholesterol trong máu một chút. Đó là những người bị cholesterol cao. Đối với những người cholesterol cao thì nên lựa chọn lòng trắng trứng để tốt cho sức khỏe.
 
Tên thực phẩm (Vietnamese):  LÒNG TRẮNG TRỨNG GÀ STT:  422
Tên tiếng Anh (English):            Hen egg, white Mã số:  9003
Thành phần dinh dưỡng trong 100g phần ăn được (100 grams edible portion) Thải bỏ(%):  0.0
Thành phần dinh dưỡng
(Nutrients)
ĐV
(Unit)
Hàm lượng
(Value)
TLTK
(Source)
Nước (Water) g 88.0 1
Năng lượng (Energy) KCal 46  
  KJ 193  
Protein g 10.3 1
Lipid (Fat) g 0.1 1
Glucid (Carbohydrate) g 1.0 1
Celluloza (Fiber) g 0.0 1
Tro (Ash) g 0.6 1
Đường tổng số (Sugar) g 0.71 3
    Galactoza (Galactose) g 0.07 3
    Maltoza (Maltose) g 0.07 3
    Lactoza (Lactose) g 0.07 3
    Fructoza (Fructose) g 0.07 3
    Glucoza (Glucose) g 0.34 3
    Sacaroza (Sucrose) g 0.07 3
Calci (Calcium) mg 19 1
Sắt (Iron) mg 0.30 1
Magiê (Magnesium) mg 7 1
Mangan (Manganese) mg 0.010 3
Phospho (Phosphorous) mg 16 1
Kali (Potassium) mg 172 1
Natri (Sodium) mg 215 1
Kẽm (Zinc) mg 0.20 1
Đồng (Copper) μg 25 1
Selen (Selenium) μg 6.8 1
Vitamin C (Ascorbic acid) mg 0 1
Vitamin B1 (Thiamine) mg 0.01 1
Vitamin B2 (Riboflavin) mg 0.26 1
Vitamin PP (Niacin) mg 0.1 1
Vitamin B5 (Pantothenic acid) mg 0.19 3
Vitamin B6 (Pyridoxine) mg 0.005 3
Folat (Folate) μg 4 3
Vitamin B9 (Folic acid) μg 0 3
Vitamin H (Biotin) μg 0 5
Vitamin B12 (Cyanocobalamine) μg 0.09 3
Vitamin A (Retinol) μg 0 1
Vitamin D (Calciferol) μg -  
Vitamin E (Biotin) mg -  
Vitamin K (Phylloquinone) μg -  
Beta-caroten μg 0 3
Alpha-caroten μg 0 3
Beta-cryptoxanthin μg 0 3
Lycopen μg 0 3
Lutein + Zeaxanthin μg 0 3
Purin mg -  
Tổng số isoflavon (Total isoflavone) mg 0 3
     Daidzein mg 0 3
    Genistein mg 0 3
    Glycetin mg 0 3
Tổng số acid béo no (Total saturated fatty acid) g 0.000 3
    Palmitic (C16:0) g 0.000 3
    Margaric (C17:0) g 0.000 3
    Stearic (C18:0) g 0.000 3
    Arachidic (C20:0) g 0.000 3
    Behenic (22:0) g 0.000 3
    Lignoceric (C24:0) g 0.000 3
Tổng số acid béo không no 1 nối đôi (Total monounsaturated fatty acid) g 0.000 3
    Myristoleic (C14:1) g 0.000 3
    Palmitoleic (C16:1) g 0.000 3
    Oleic (C18:1) g 0.000 3
Tổng số acid béo không no nhiều nối đôi (Total polyunsaturated fatty acid) g 0.000 3
    Linoleic (C18:2 n6) g 0.000 3
    Linolenic (C18:2 n3) g 0.000 3
    Arachidonic (C20:4) g 0.000 3
    Eicosapentaenoic (C20:5 n3) g 0.000 3
    Docosahexaenoic (C22:6 n3) g 0.000 3
Tổng số acid béo trans (Total trans fatty acid) g -  
Cholesterol mg 0 1
Phytosterol mg -  
Lysin mg 665 1
Methionin mg 420 1
Tryptophan mg 166 1
Phenylalanin mg 679 1
Threonin mg 481 1
Valin mg 809 1
Leucin mg 940 1
Isoleucin mg 659 1
Arginin mg 631 1
Histidin mg 245 1
Cystin mg 268 1
Tyrosin mg 434 1
Alanin mg 697 1
Acid aspartic mg 956 1
Acid glutamic mg 1507 1
Glycin mg 404 1
Prolin mg 406 1
Serin mg 797 1
NguồnBảng thành phần thực phẩm Việt Nam-2007
Lượt xem11/09/2021
0 0 0 0
Chia sẻ bài viết

Tin liên quan

Tin Nổi bật

Tin xem nhiều

Trang chủ Liên hệ Tìm kiếm Tài khoản Danh mục
Hệ thống đang xử lý
Thông tin liên hệ của quý khách đã được gửi đến cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ nhanh chóng tiếp nhận và phản hồi thông tin cho quý khách trong thời gian thích hợp nhất. Đóng